hoisin sauce
Định nghĩa
Danh từ:
- Tương đen, tương hoisin: Một loại nước sốt đặc, có vị ngọt và hơi cay, đậm đà, thường được làm từ đậu nành lên men, tỏi, ớt và các gia vị khác. Đây là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Trung Hoa, đặc biệt dùng để ướp thịt, làm nước chấm hoặc phết lên bánh bao.
Ví dụ sử dụng
- (Tương hoisin là một nguyên liệu chính trong món vịt quay Bắc Kinh.)
- (Bạn có thể dùng tương hoisin làm nước chấm cho chả giò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hoisin sauce glaze": Lớp phủ bóng làm từ tương hoisin, thường dùng để phết lên thịt nướng.
- The chef brushed a hoisin sauce glaze over the pork ribs. (Đầu bếp đã phết một lớp tương hoisin lên sườn heo nướng.)
"Hoisin sauce marinade": Nước ướp từ tương hoisin, giúp thịt thấm vị ngọt và thơm.
- Marinate the chicken in hoisin sauce overnight for best flavor. (Hãy ướp thịt gà với tương hoisin qua đêm để có hương vị ngon nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoisin: Từ rút gọn của "hoisin sauce", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Pass me the hoisin, please. (Làm ơn đưa tôi tương hoisin.)
Từ đồng nghĩa
- Tương đen: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, chỉ loại sốt đặc, ngọt tương tự.
- Chúng ta có thể thay thế tương đen bằng tương hoisin. (We can substitute dark soy sauce with hoisin sauce.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hoisin sauce". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ "the secret is hoisin sauce" (bí quyết là tương hoisin) thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên liệu này trong món ăn.